go-slow

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

go-slow /ˌɡoʊ.ˈsloʊ/

  1. Sự lãn công.

Tham khảo[sửa]