godta
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å godta |
| Hiện tại chỉ ngôi | godtar |
| Quá khứ | godtok |
| Động tính từ quá khứ | godtatt |
| Động tính từ hiện tại | — |
godta
- Bằng lòng, chấp thuận, thừa nhận, công nhận, ưng thuận.
- å godta unnskyldningen/betingelsene
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “godta”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)