Bước tới nội dung

goggles

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Danh từ

goggles số nhiều

  1. Kính bảo hộ, kính râm (để che bụi khi đi mô tô, để bảo vệ mắt khi hàn... ).
  2. (Từ lóng) Kính đeo mắt.
  3. (Thú y học) Bệnh sán óc (của cừu).

Tham khảo