Bước tới nội dung

gold-fever

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡoʊld.ˈfi.vɜː/

Danh từ

gold-fever /ˈɡoʊld.ˈfi.vɜː/

  1. Cơn sốt vàng.

Tham khảo