Bước tới nội dung

gold bricking

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: / ˈbrɪ.kiɳ/

Danh từ

gold bricking / ˈbrɪ.kiɳ/

  1. (Kinh tế học) Hoạt động lưa dối.

Tham khảo