Bước tới nội dung

gold digger

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡoʊld.ˈdɪ.ɡɜː/

Danh từ

gold-digger /ˈɡoʊld.ˈdɪ.ɡɜː/

  1. Thợ mỏ vàng.
  2. (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) kiều nữ

Tham khảo


Mục từ này còn sơ khai.
Bạn có thể viết bổ sung. (Xin xem phần trợ giúp để biết thêm về cách sửa đổi mục từ.)