Bước tới nội dung

golly

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡɑː.li/

Thán từ

golly (từ Mỹ, nghĩa Mỹ), (thông tục) /ˈɡɑː.li/

  1. By golly! trời!, chao ôi!

Tham khảo