goniomètre
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡɔ.njɔ.mɛtʁ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| goniomètre /ɡɔ.njɔ.mɛtʁ/ |
goniomètre /ɡɔ.njɔ.mɛtʁ/ |
goniomètre gđ /ɡɔ.njɔ.mɛtʁ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “goniomètre”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)