Bước tới nội dung

good-class

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡʊd.ˈklæs/

Tính từ

good-class /ˈɡʊd.ˈklæs/

  1. giáo dục, con nhà gia thế (người).
  2. Thượng hạng (vật).

Tham khảo