good-class
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡʊd.ˈklæs/
Tính từ
good-class /ˈɡʊd.ˈklæs/
- Có giáo dục, con nhà gia thế (người).
- Thượng hạng (vật).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “good-class”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)