Bước tới nội dung

good-humored

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˈhjuː.mɜːd/

Tính từ

good-humored /.ˈhjuː.mɜːd/

  1. Vui vẻ, vui tính, dễ dãi.

Tham khảo