goulash

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

goulash /ˈɡuː.ˌlɑːʃ/

  1. Món ragu Hung-ga-ri.

Tham khảo[sửa]