Bước tới nội dung

goumier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
goumier
/ɡu.mje/
goumiers
/ɡu.mje/

goumier /ɡu.mje/

  1. (Sử học) Lính mộ (ở An-giê-ri, Ma-Rốc).

Tham khảo