gourmandise
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡuʁ.mɑ̃.diz/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gourmandise /ɡuʁ.mɑ̃.diz/ |
gourmandises /ɡuʁ.mɑ̃.diz/ |
gourmandise gc /ɡuʁ.mɑ̃.diz/
- Thói tham ăn.
- (Số nhiều) Món ăn ngon; quà bánh.
- Les enfants aiment les gourmandises — trẻ con thích quà bánh
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “gourmandise”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)