grandchild
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌtʃɑɪɫd/
Danh từ
grandchild /.ˌtʃɑɪɫd/
- Cháu (của ông bà).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “grandchild”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)