Bước tới nội dung

grandchild

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /.ˌtʃɑɪɫd/

Danh từ

grandchild /.ˌtʃɑɪɫd/

  1. Cháu (của ông bà).

Tham khảo