grandissant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡʁɑ̃.di.sɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | grandissant /ɡʁɑ̃.di.sɑ̃/ |
grandissants /ɡʁɑ̃.di.sɑ̃/ |
| Giống cái | grandissante /ɡʁɑ̃.di.sɑ̃t/ |
grandissantes /ɡʁɑ̃.di.sɑ̃t/ |
grandissant /ɡʁɑ̃.di.sɑ̃/
Tham khảo
- (biên tập viên)Hồ Ngọc Đức (2003), “grandissant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)