graphite
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡræ.ˌfɑɪt/
Danh từ
graphite /ˈɡræ.ˌfɑɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “graphite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡʁa.fit/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| graphite /ɡʁa.fit/ |
graphites /ɡʁa.fit/ |
graphite gđ /ɡʁa.fit/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “graphite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)