gravement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡʁav.mɑ̃/
Phó từ
gravement /ɡʁav.mɑ̃/
- Nghiêm trang, trịnh trọng.
- Parler gravement — nói trịnh trọng
- Nghiêm trọng, trầm trọng, nặng.
- Gravement blessé — bị thương nặng
- Se tromper gravement — sai lầm nghiêm trọng
- (Âm nhạc) Chậm rãi.
- Morceau qui doit être exécuté gravement — bản nhạc phải chơi chậm rãi
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gravement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)