grayling
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡreɪ.lɪŋ/
Danh từ
grayling (số nhiều không thay đổi) /ˈɡreɪ.lɪŋ/
- Một loại cá nước ngọt.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “grayling”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)