Bước tới nội dung

greater

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡreɪ.tɜː/

Tính từ

greater /ˈɡreɪ.tɜː/

  1. Lớn hơn, có ý nghĩa hơn.

Tham khảo