grimer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡʁi.me/
Ngoại động từ
grimer ngoại động từ /ɡʁi.me/
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Sân khấu; điện ảnh) Hóa trang.
- Grimer une actrice — hóa trang một nữ diễn viên
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Từ cũ; nghĩa cũ) Tô nét nhăn vào mặt (một diễn viên cho có vẻ già).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “grimer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)