Bước tới nội dung

grimer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɡʁi.me/

Ngoại động từ

grimer ngoại động từ /ɡʁi.me/

  1. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Sân khấu; điện ảnh) Hóa trang.
    Grimer une actrice — hóa trang một nữ diễn viên
  2. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Từ cũ; nghĩa cũ) nét nhăn vào mặt (một diễn viên cho có vẻ già).

Tham khảo