grimpant
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡʁɛ̃.pɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | grimpant /ɡʁɛ̃.pɑ̃/ |
grimpants /ɡʁɛ̃.pɑ̃/ |
| Giống cái | grimpante /ɡʁɛ̃.pɑ̃t/ |
grimpantes /ɡʁɛ̃.pɑ̃t/ |
grimpant /ɡʁɛ̃.pɑ̃/
- Leo.
- Plante grimpante — cây leo
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| grimpant /ɡʁɛ̃.pɑ̃/ |
grimpants /ɡʁɛ̃.pɑ̃/ |
grimpant gđ /ɡʁɛ̃.pɑ̃/
- (Thông tục) Quần.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “grimpant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)