grimpette
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡʁɛ̃.pɛt/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| grimpette /ɡʁɛ̃.pɛt/ |
grimpettes /ɡʁɛ̃.pɛt/ |
grimpette gc /ɡʁɛ̃.pɛt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “grimpette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)