grinding

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

grinding /ˈɡrɑɪn.diɳ/

  1. (Nói về âm thanh) Ken két, nghiến rít.

Tham khảo[sửa]