grossularite
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.lə.ˌrɑɪt/
Danh từ
grossularite /.lə.ˌrɑɪt/
- Cũng grosular.
- (Khoáng chất) Groxularit.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “grossularite”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)