Bước tới nội dung

grutier

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ɡʁy.tje/

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực grutier
/ɡʁy.tje/
grutiers
/ɡʁy.tje/
Giống cái grutière
/ɡʁy.tjɛʁ/
grutiers
/ɡʁy.tje/

grutier /ɡʁy.tje/

  1. Công nhân lái cần trục.

Tham khảo