guérissable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡe.ʁi.sabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | guérissable /ɡe.ʁi.sabl/ |
guérissables /ɡe.ʁi.sabl/ |
| Giống cái | guérissable /ɡe.ʁi.sabl/ |
guérissables /ɡe.ʁi.sabl/ |
guérissable /ɡe.ʁi.sabl/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “guérissable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)