inguérissable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.ɡe.ʁi.sabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | inguérissable /ɛ̃.ɡe.ʁi.sabl/ |
inguérissables /ɛ̃.ɡe.ʁi.sabl/ |
| Giống cái | inguérissable /ɛ̃.ɡe.ʁi.sabl/ |
inguérissables /ɛ̃.ɡe.ʁi.sabl/ |
inguérissable /ɛ̃.ɡe.ʁi.sabl/
- Không chữa khỏi được, không khỏi được.
- Maladie inguérissable — bệnh không chữa khỏi được
- (Nghĩa bóng) Khó nguôi, khó hàn gắn.
- Chagrin inguérissable — nỗi buồn rầu khó nguôi
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “inguérissable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)