Bước tới nội dung

gun-barrel

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡən.ˈbɛr.əl/

Danh từ

gun-barrel /ˈɡən.ˈbɛr.əl/

  1. Nòng súng.

Tham khảo