Bước tới nội dung

gun-paper

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡən.ˈpeɪ.pɜː/

Danh từ

gun-paper /ˈɡən.ˈpeɪ.pɜː/

  1. Giấy nhồi đạn.

Tham khảo