gunpowder

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

gunpowder /.ˌpɑʊ.dɜː/

  1. Thuốc súng.

Tham khảo[sửa]