Bước tới nội dung

gutter-journalism

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡə.tɜː.ˈdʒɜː.nə.ˌlɪ.zəm/

Danh từ

gutter-journalism /ˈɡə.tɜː.ˈdʒɜː.nə.ˌlɪ.zəm/

  1. Bảo chải rẻ tiền, báo lá cải.

Tham khảo