Bước tới nội dung

gutter-press

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɡə.tɜː.ˈprɛs/

Danh từ

gutter-press /ˈɡə.tɜː.ˈprɛs/

  1. Bảo chải rẻ tiền, báo lá cải.

Tham khảo