guttural
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɡə.tə.rəl/
Tính từ
guttural /ˈɡə.tə.rəl/
- (Thuộc) Yết hầu.
Danh từ
guttural /ˈɡə.tə.rəl/
- (Ngôn ngữ học) Âm yết hầu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “guttural”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɡy.ty.ʁal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | guttural /ɡy.ty.ʁal/ |
gutturaux /ɡy.ty.ʁɔ/ |
| Giống cái | gutturale /ɡy.ty.ʁal/ |
gutturales /ɡy.ty.ʁal/ |
guttural /ɡy.ty.ʁal/
- Xem gosier
- Angine gutturale — viêm họng
- Son guttural — âm yết hầu
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “guttural”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)