gymnastique
Giao diện
Tiếng Pháp
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gymnastique /ʒim.nas.tik/ |
gymnastiques /ʒim.nas.tik/ |
gymnastique gc
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | gymnastique /ʒim.nas.tik/ |
gymnastiques /ʒim.nas.tik/ |
| Giống cái | gymnastique /ʒim.nas.tik/ |
gymnastiques /ʒim.nas.tik/ |
gymnastique
- Xem gymnastique
- Entraînement gymnastique — sự luyện tập thể dục
- pas gymnastique — bước chạy đều
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gymnastique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)