Bước tới nội dung

gymnosophiste

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /ʒim.nɔ.sɔ.fist/

Danh từ

Số ít Số nhiều
gymnosophiste
/ʒim.nɔ.sɔ.fist/
gymnosophistes
/ʒim.nɔ.sɔ.fist/

gymnosophiste /ʒim.nɔ.sɔ.fist/

  1. Triết gia khổ hạnh (ấn Độ).

Tham khảo