gymnosophiste
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ʒim.nɔ.sɔ.fist/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| gymnosophiste /ʒim.nɔ.sɔ.fist/ |
gymnosophistes /ʒim.nɔ.sɔ.fist/ |
gymnosophiste gđ /ʒim.nɔ.sɔ.fist/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “gymnosophiste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)