gypsum

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

gypsum số nhiều gypsums, gypsa /ˈdʒɪp.səm/

  1. Thạch cao ((viết tắt) gyps).

Tham khảo[sửa]