gyrofrequency
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˌfri.kwənt.si/
Danh từ
gyrofrequency /.ˌfri.kwənt.si/
- (Tech) Tần số hồi chuyển.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gyrofrequency”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)