héberger
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.bɛʁ.ʒe/
Ngoại động từ
héberger ngoại động từ /e.bɛʁ.ʒe/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “héberger”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
héberger ngoại động từ /e.bɛʁ.ʒe/