hébreu
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.bʁø/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | hébreu /e.bʁø/ |
hébreux /e.bʁø/ |
| Giống cái | hébreu /e.bʁø/ |
hébreux /e.bʁø/ |
hébreu /e.bʁø/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| hébreu /e.bʁø/ |
hébreu /e.bʁø/ |
hébreu gđ /e.bʁø/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hébreu”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)