hébreu
Giao diện
Tiếng Pháp
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- Bản mẫu:fr-muteh IPA(ghi chú): /e.bʁø/
Âm thanh: (tập tin) Âm thanh (Shawinigan): (tập tin) - Vần: -ø
- Từ đồng âm: hébreux
Danh từ
[sửa]hébreu gđ (không đếm được)
- Tiếng Do Thái.
- (không trang trọng) Ngôn ngữ khó hiểu.
- Đồng nghĩa: chinois
Tính từ
[sửa]hébreu (giống cái hébreue hoặc hébreuse, giống đực số nhiều hébreux, giống cái số nhiều hébreues hoặc hébreuses)
Từ liên hệ
[sửa]Xem thêm
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “hébreu”, trong Pháp–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- “hébreu”, trong Trésor de la langue française informatisé [Kho tàng số hóa tiếng Pháp], 2012