héritier
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /e.ʁi.tje/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| héritier /e.ʁi.tje/ |
héritiers /e.ʁi.tje/ |
héritier gđ /e.ʁi.tje/
- Người thừa kế.
- L’héritier d’une grande fortune — người thừa kế một gia tài lớn
- Les héritiers d’une civilisation — những người thừa kế một nền văn minh
- (Thân mật) Con trai.
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “héritier”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)