Bước tới nội dung

hảy la̱i

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Tày

[sửa]

Cách phát âm

Động từ

hảy la̱i

  1. khóc dai.

Tham khảo

  • Lương Bèn (2011) Từ điển Tày-Việt, Thái Nguyên: Nhà Xuất bản Đại học Thái Nguyên