Bước tới nội dung

habilitate

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /hə.ˈbɪ.li.ˌteɪt/

Ngoại động từ

habilitate ngoại động từ /hə.ˈbɪ.li.ˌteɪt/

  1. Xuất vốn để khai khác (mỏ... ).

Nội động từ

habilitate nội động từ /hə.ˈbɪ.li.ˌteɪt/

  1. Chuẩn bị cho có đủ tư cách (để nhận một chức vụ gì ở trường đại học Đức).

Tham khảo