habilitate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /hə.ˈbɪ.li.ˌteɪt/
Ngoại động từ
habilitate ngoại động từ /hə.ˈbɪ.li.ˌteɪt/
Nội động từ
habilitate nội động từ /hə.ˈbɪ.li.ˌteɪt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “habilitate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)