habituellement
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /a.bi.tɥɛl.mɑ̃/
Phó từ
habituellement /a.bi.tɥɛl.mɑ̃/
- Thường thường, thường ngày.
- Venir habituellement à sept heures du matin — thường ngày cứ bảy giờ sáng thì đến
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “habituellement”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)