thường ngày
Giao diện
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| tʰɨə̤ŋ˨˩ ŋa̤j˨˩ | tʰɨəŋ˧˧ ŋaj˧˧ | tʰɨəŋ˨˩ ŋaj˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| tʰɨəŋ˧˧ ŋaj˧˧ | |||
Phó từ
thường ngày
Đồng nghĩa
Dịch
- Tiếng Trung Quốc: 日常 (nhật thường, rì cháng)
Tính từ
thường ngày
Đồng nghĩa
Dịch
- Tiếng Anh: daily, everyday, day-to-day
- Tiếng Tây Ban Nha: diario gđ, diaria gc
- Tiếng Trung Quốc: 日常 (nhật thường, rì cháng)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “thường ngày”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)