hagiography

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

hagiography /.ɡi.ˈɑː.ɡrə.fi/

  1. Tiểu sử các vị thánh.

Tham khảo[sửa]