hah
Giao diện
Tiếng Anh
Thán từ
hah
- A!, ha ha! (tỏ ý ngạc nhiên, nghi ngờ, vui sướng hay đắc thắng).
Nội động từ
hah nội động từ
Thành ngữ
- to hum and ha: Xem Hum
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “hah”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Moken
[sửa]Phó từ
[sửa]hah