Bước tới nội dung

hair-do

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɛr.ˈduː/

Danh từ

hair-do /ˈhɛr.ˈduː/

  1. Kiểu tóc.
  2. Sự làm đầu (phụ nữ).

Tham khảo