Bước tới nội dung

hair-slide

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɛr.ˈslɑɪd/

Danh từ

hair-slide /ˈhɛr.ˈslɑɪd/

  1. Cái trâm (cài tóc).

Tham khảo