Bước tới nội dung

haircutting

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈhɛr.ˌkət.tiɳ/

Từ nguyên

Từ haircutting; xem thêm haircut.

Danh từ

haircutting /ˈhɛr.ˌkət.tiɳ/

  1. Sự cắt tóc.

Tham khảo