Bước tới nội dung

cutting

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈkət.tiɳ/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

cutting /ˈkət.tiɳ/

  1. Sự cắt, sự thái, sự xẻo (thịt... ), sự xén (giấy... ), sự chặt (cây... ), sự đào (mương... ), sự đục (đá... ).
  2. Đường hào, đường nhỏ xuyên qua rừng; đường xẻ xuyên qua núi đồi.
    railway cutting — đường xe lửa xuyên qua núi đồi
  3. Cành giâm.
  4. Bài báo cắt ra; tranh ảnh cắt ra.
  5. (Số nhiều) Vỏ bào (gỗ, kim loại) mảnh cắt ra; mẩu vải thừa.
  6. Sự giảm, sự bớt (giá, lương).

Tính từ

[sửa]

cutting /ˈkət.tiɳ/

  1. Sắc bén (dao... ).
  2. Buốt, cắt da cắt thịt (rét... ).
  3. (Nghĩa bóng) Chua cay, cay độc, gay gắt.
    a cutting remark — lời phê bình gay gắt

Tham khảo

[sửa]